N5 VOCABULARY
わかります
わかります (wakarimasu)
hiểu, biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của わかる. Thể hiện sự hiểu biết, thường đi với trợ từ が.
📝 Ví dụ thực tế
英語がわかります。
I understand English.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生の言っていることが_______。
Q2: この問題が_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.