N5 VOCABULARY
ゆっくり
ゆっくり (yukkuri)
thong thả, chậm rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động thực hiện chậm rãi hoặc thư giãn, không vội vã.
📝 Ví dụ thực tế
もっとゆっくり話してください。
Please speak more slowly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れたので、今日は家で_______休みます。
Q2: 道が危ないから、_______歩いてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.