🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
もらう
もらう (morau)

nhận (từ ai đó)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi người nói hoặc nhóm của họ nhận được gì từ người khác.

📝 Ví dụ thực tế

友達からプレゼントをもらいました。

I received a present from my friend.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 田中さんから手紙を_______。

Q2: 誕生日に、父から時計を_______ました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉