N5 VOCABULARY
もつ
もつ (motsu)
cầm, mang, có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Cầm nắm vật trên tay, sở hữu hoặc kéo dài (pin).
📝 Ví dụ thực tế
カバンを持ちます。
I carry a bag.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この重い荷物を_______ください。
Q2: 傘を_______いますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.