N5 VOCABULARY
みせる
みせる (miseru)
cho xem, cho thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ, dùng khi cho ai đó xem cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
パスポートを見せてください。
Please show me your passport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい服を友達に_______。
Q2: この写真、あなたに_______いですか?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.