N5 VOCABULARY
みせ
みせ (mise)
cửa hàng, tiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chung chỉ các cửa hàng bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
あの店でパンを買いました。
I bought bread at that shop.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______は午後7時に閉まります。
Q2: 新しい靴を_______で買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.