🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
ふく
ふく (fuku)

quần áo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ chung chỉ quần áo. Động từ mặc quần áo là 'kiru'.

📝 Ví dụ thực tế

新しいふくを買いました。

I bought new clothes.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今日は暑いので、薄い_______を着ましょう。

Q2: 毎日_______を着替えます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉