N5 VOCABULARY
にく
にく (niku)
thịt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các loại thịt như thịt bò, thịt lợn.
📝 Ví dụ thực tế
晩ごはんに肉を食べました。
I ate meat for dinner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このレストランは美味しい_______があります。
Q2: 「やさい」のたいぎごは「_______」です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.