N5 VOCABULARY
つまらない
つまらない (tsumaranai)
buồn chán, tẻ nhạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Trái nghĩa với 'omoshiroi', mô tả thứ tẻ nhạt.
📝 Ví dụ thực tế
このテレビ番組はつまらない。
This TV show is boring.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の会議は話が長くて、とても_______かった。
Q2: こんな_______な仕事はしたくない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.