N5 VOCABULARY
つける
つける (tsukeru)
bật (điện), đính kèm, dán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi bật thiết bị điện hoặc dán, đính kèm cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
テレビをつけます。
I turn on the TV.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋が暗いから、電気を_______ください。
Q2: エアコンを_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.