N5 VOCABULARY
つくえ
つくえ (tsukue)
bàn; bàn làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bàn dùng để học tập, làm việc hoặc đặt đồ vật lên.
📝 Ví dụ thực tế
つくえの上に本があります。
There is a book on the desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本を_______の上に置いてください。
Q2: 毎日、私は_______で勉強します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.