🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
それから
それから (sorekara)

sau đó, tiếp theo, và rồi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Liên từ. Dùng để kết nối các hành động theo trình tự thời gian hoặc thêm thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

まずシャワーを浴びます。それから、朝ごはんを食べます。

First, I take a shower. After that, I eat breakfast.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 宿題をしました。_______、テレビを見ました。

Q2: 買い物に行って、_______、家に帰りました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉