N5 VOCABULARY
すいます
すいます (suimasu)
hút (thuốc), hít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với 'tabako' (thuốc lá). Cũng có nghĩa là hít thở hoặc hút nước.
📝 Ví dụ thực tế
ここでたばこを吸わないでください。
Please don't smoke here.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はタバコを_______ません。
Q2: 外の新鮮な空気をたくさん_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.