N5 VOCABULARY
します
します (shimasu)
làm, chơi (thể thao)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Một động từ rất đa năng. Được dùng dưới dạng '... o shimasu' để diễn tả các hoạt động, thể thao hoặc công việc khác nhau.
📝 Ví dụ thực tế
毎日宿題をします。
I do my homework every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末にテニスを_______。
Q2: 何を_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.