N5 VOCABULARY
しつれいします
しつれいします (shitsurei shimasu)
Xin phép; Tôi xin thất lễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi vào/ra phòng, làm phiền ai đó hoặc xin phép ra về.
📝 Ví dụ thực tế
お先に失礼します。
Excuse me, I'm leaving first.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋を出るとき、上司に「お先に_______。」と言いました。
Q2: 先生の部屋に入る前に「_______」と言いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.