N5 VOCABULARY
こちら
こちら (kochira)
phía này; chỗ này; vị này
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói lịch sự của 'kore' hoặc 'koko', chỉ hướng, nơi chốn, người.
📝 Ví dụ thực tế
こちらへどうぞ。 / こちらが私の母です。
Please come this way. / This is my mother.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______へどうぞ。
Q2: _______が田中さんの部屋です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.