N5 VOCABULARY
ここ
ここ (koko)
ở đây, chỗ này
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí của người nói hoặc nơi người nói đang trỏ tới.
📝 Ví dụ thực tế
ここに座ってください。
Please sit here.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「トイレは_______ ですか?」 「はい、_______ です。」
Q2: 「あなたの家は_______ から近いですか?」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.