N5 VOCABULARY
くれる
くれる (kureru)
cho, tặng (cho tôi/nhóm tôi)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi người khác cho người nói hoặc nhóm của họ cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
友達が私に本をくれました。
My friend gave me a book.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が私に辞書を_______。
Q2: 母が美味しいお菓子を_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.