N5 VOCABULARY
お願いします
おねがいします (onegaishimasu)
làm ơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cụm từ lịch sự dùng khi yêu cầu hoặc nhờ vả ai đó giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
助けてください、お願いします。
Please help me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、水を一杯ください。
Q2: この資料をコピーして、_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.