N5 VOCABULARY
お金
おかね (okane)
tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ tiền nói chung. Tiền tố 'o' giúp từ ngữ lịch sự hơn.
📝 Ví dụ thực tế
私はお金を持っていません。
I don't have any money.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 欲しいものを買うために_______を貯めます。
Q2: 彼はいつも_______をたくさん持っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.