N5 VOCABULARY
お母さん
おかあさん (okaasan)
mẹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói lịch sự để chỉ 'mẹ' khi nói về mẹ của người khác hoặc gọi mẹ của mình một cách tôn kính. Cũng dùng để gọi trực tiếp mẹ mình.
📝 Ví dụ thực tế
私のお母さんは優しいです。
My mother is kind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の_______は毎日美味しい料理を作ります。
Q2: _______にプレゼントをあげました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.