N5 VOCABULARY
おとうさん
おとうさん (otousan)
bố, cha
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách gọi lịch sự dành cho bố của người khác hoặc bố mình.
📝 Ví dụ thực tế
おとうさんは新聞を読みます。
My father reads the newspaper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の_______は、会社員です。
Q2: _______と公園へ行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.