N5 VOCABULARY
おしえます
おしえます (oshiemasu)
dạy, chỉ bảo, cho biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dạy học, truyền đạt kỹ năng hoặc cung cấp thông tin cho ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
私は日本語を教えています。
I teach Japanese.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が私たちに数学を_______。
Q2: 道が分からないので、道を_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.