N5 VOCABULARY
うる
うる (uru)
bán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ dùng trong giao dịch thương mại. Trái nghĩa là 'kau' (mua).
📝 Ví dụ thực tế
この店は色々なパンを売っています。
This shop sells various kinds of bread.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は古い自転車をインターネットで_______。
Q2: 駅前のスーパーは野菜を安く_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.