🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
います
います (imasu)

có, ở (sinh vật)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể lịch sự của いる. Dùng cho sự tồn tại của người hoặc động vật.

📝 Ví dụ thực tế

部屋に猫がいます。

There is a cat in the room.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 公園に犬が_______。

Q2: 家族はどこに_______か。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉