N5 VOCABULARY
いく
いく (iku)
đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Di chuyển hướng ra xa vị trí người nói. Thể lịch sự là '行きます'.
📝 Ví dụ thực tế
学校へ行きます。
I go to school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どこへ_______か。
Q2: 来週、日本へ_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.