N5 VOCABULARY
ある
ある (aru)
có, ở (vật vô tri)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho đồ vật, thực vật hoặc sở hữu. Thể lịch sự là arimasu.
📝 Ví dụ thực tế
机の上に本があります。
There is a book on the desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あのカフェはどこに_______か。
Q2: 私は新しいパソコンが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.