N5 VOCABULARY
あまり
あまり (amari)
không... lắm (đi với phủ định)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ. Luôn đi kèm với thể phủ định, thể hiện mức độ phủ định nhẹ.
📝 Ví dụ thực tế
私はあまりテレビを見ません。
I don't watch TV much.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は_______面白くありませんでした。
Q2: 昨夜は忙しかったので、_______眠れませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.