N5 VOCABULARY
あちら
あちら (achira)
hướng kia, chỗ kia, vị kia (lịch sự)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng lịch sự của 'are' hoặc 'asoko', chỉ nơi xa cả hai.
📝 Ví dụ thực tế
あちらの建物が博物館です。 / あちらの方が部長です。
That building over there is the museum. / That person over there is the department manager.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______に郵便局があります。
Q2: _______の席は空いていますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.