N5 VOCABULARY
あたたかい
あたたかい (atatakai)
ấm áp (thời tiết, vật thể)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
'暖かい' cho thời tiết ấm; '温かい' cho đồ ăn hoặc vật ấm.
📝 Ví dụ thực tế
今日は暖かくて気持ちがいいです。温かいコーヒーを飲みます。
It's warm and pleasant today. I'll drink warm coffee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 春はとても_______。
Q2: _______スープはいかがですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.