N5 VOCABULARY
あかるい
あかるい (akarui)
sáng sủa, vui vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i, tả nơi nhiều ánh sáng hoặc người có tính cách vui vẻ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はとても明るい性格です。
She has a very cheerful personality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋は窓が大きいのでとても_______。
Q2: 彼はいつも_______顔で話します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.