N5 VOCABULARY
食事
しょくじ (shokuji)
bữa ăn, dùng bữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ bữa ăn. Thêm 'suru' để thành động từ 'ăn uống'.
📝 Ví dụ thực tế
夜、家族と一緒に食事をします。
I have a meal with my family in the evening.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昼ごはんの_______は何ですか。
Q2: 友達とデパートで_______をしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.