N5 VOCABULARY
靴
くつ (kutsu)
giày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các loại giày. '靴を履く' nghĩa là đi giày.
📝 Ví dụ thực tế
新しい靴を買いました。
I bought new shoes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家に入る前に_______を脱いでください。
Q2: 歩くのが好きなので、丈夫な_______が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.