N5 VOCABULARY
面白い
おもしろい (omoshiroi)
thú vị, buồn cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Mô tả thứ gì đó thú vị hoặc gây cười.
📝 Ví dụ thực tế
その映画はとても面白かった。
That movie was very interesting/funny.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この本は本当に_______ですね。読んでみてください。
Q2: 彼が話すジョークはいつも_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.