N5 VOCABULARY
起きます
おきます (okimasu)
thức dậy, ngủ dậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của hành động thức dậy hoặc rời giường.
📝 Ví dụ thực tế
私は毎朝6時に起きます。
I wake up at 6 AM every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎朝何時に_______か。
Q2: 目覚まし時計が鳴っても、彼はなかなか_______ません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.