N5 VOCABULARY
賑やか
にぎやか (nigiyaka)
nhộn nhịp, náo nhiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nơi chốn hoặc sự kiện đông đúc, náo nhiệt.
📝 Ví dụ thực tế
この町は夜も賑やかです。
This town is bustling even at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お祭りは人が多くてとても_______でした。
Q2: このレストランはいつも_______ですね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.