N5 VOCABULARY
見ます
みます (mimasu)
nhìn, xem
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'miru'. Bao gồm cả nhìn thụ động và xem chủ động.
📝 Ví dụ thực tế
昨日の夜、テレビで映画を見ました。
I watched a movie on TV last night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で美しい花を_______ました。
Q2: 週末、友達と映画を_______予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.