N5 VOCABULARY
眼鏡
めがね (megane)
kính, mắt kính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để sửa thị lực hoặc bảo vệ mắt. '眼鏡をかける' nghĩa là đeo kính.
📝 Ví dụ thực tế
私は目が悪いので、眼鏡をかけています。
I have poor eyesight, so I wear glasses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 字がよく見えないので、_______をかけます。
Q2: 日差しがまぶしいので、サングラス(_______)をかけました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.