N5 VOCABULARY
皆
みんな (mina)
mọi người, tất cả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ/Phó từ. Chỉ tất cả mọi người hoặc vật trong một nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
皆、元気ですか?
Is everyone doing well?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が教室に入ると、_______静かになった。
Q2: 今日のパーティーには_______来ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.