N5 VOCABULARY
洗います
あらいます (araimasu)
rửa, giặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'arau'. Dùng để rửa bát, giặt đồ, rửa tay.
📝 Ví dụ thực tế
夜ごはんの後、お皿を洗います。
After dinner, I wash the dishes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 汚れた手をきれいに_______。
Q2: この服は家で_______ことができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.