🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
泣きます
なきます (nakimasu)

khóc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể lịch sự. Chỉ việc rơi nước mắt do buồn, đau. Từ điển: naku.

📝 Ví dụ thực tế

子供が転んで泣きました。

The child fell and cried.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 悲しい映画を見て、彼女は_______。

Q2: 赤ちゃんはお腹が空くと_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉