N5 VOCABULARY
汚い
きたない (kitanai)
bẩn, bừa bộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Chỉ sự không sạch sẽ hoặc hành vi bỉ ổi.
📝 Ví dụ thực tế
彼の部屋はいつも汚い。
His room is always dirty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 手を洗わないで食事をするのは_______です。
Q2: この服はとても_______から、洗濯してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.