N5 VOCABULARY
忙しい
いそがしい (isogashii)
bận rộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i dùng để tả người hoặc khoảng thời gian bận rộn.
📝 Ví dụ thực tế
今日はとても忙しいです。
I am very busy today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事で毎日_______。
Q2: 週末はいつも_______から、なかなか会えません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.