N5 VOCABULARY
少ない
すくない (sukunai)
ít, hiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i mô tả số lượng ít. Trái nghĩa là 'ooi'.
📝 Ví dụ thực tế
お金が少ないです。
I have little money.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店は客が_______ので、いつも静かです。
Q2: 時間が_______から、早く帰りましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.