N5 VOCABULARY
小さい
ちいさい (chiisai)
nhỏ, bé
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i dùng để miêu tả kích thước của vật thể hoặc khái niệm. Trái nghĩa với 'ookii' (lớn).
📝 Ví dụ thực tế
その犬はとても小さいです。
That dog is very small.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______猫がテーブルの下にいます。
Q2: この服は私には_______すぎます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.