N5 VOCABULARY
大丈夫
だいじょうぶ (daijōbu)
không sao, ổn, được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Xác nhận sự an toàn, ổn thỏa hoặc từ chối khéo.
📝 Ví dụ thực tế
転んでしまいましたが、大丈夫です。
I fell down, but I'm okay.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「怪我は?」「はい、_______です。」
Q2: 心配しないでください、私がやりますから_______ですよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.