N5 VOCABULARY
千
せん (sen)
nghìn, ngàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ số lượng 'nghìn'. Phát âm thay đổi tùy theo số đứng trước.
📝 Ví dụ thực tế
この本は千円です。
This book costs one thousand yen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本には____以上の島があります。
Q2: このコーヒーは____円です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.