N5 VOCABULARY
住みます
すみます (sumimasu)
sống, sinh sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự. Dùng để diễn tả việc cư trú. Thể từ điển là 'sumu'.
📝 Ví dụ thực tế
私は東京に住んでいます。
I live in Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたはどこに_______か。
Q2: 私の家族は大阪に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.