N5 VOCABULARY
丈夫
じょうぶ (jōbu)
bền, khỏe mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đồ vật bền bỉ hoặc người có sức khỏe tốt.
📝 Ví dụ thực tế
この椅子はとても丈夫だ。
This chair is very sturdy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このかばんはとても_______だから、長く使えます。
Q2: 彼は病気をしない、とても_______な体をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.