N5 VOCABULARY
わたし
わたし (watashi)
tôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách xưng hô lịch sự, tiêu chuẩn. Dùng cho cả nam và nữ.
📝 Ví dụ thực tế
わたしは学生です。
I am a student.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: わたしは_______です。
Q2: _______の名前は田中です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.